Thống kê số miền Trung ngày 18/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 39 | 45 |
| G.7 | 292 | 910 |
| G.6 | 3118 8034 2122 | 4331 3354 8915 |
| G.5 | 8721 | 9092 |
| G.4 | 21546 96405 77610 22436 28234 70887 30051 | 62926 51555 27625 67539 16319 59930 35634 |
| G.3 | 21611 55917 | 81510 75463 |
| G.2 | 75760 | 70399 |
| G.1 | 28612 | 08387 |
| G.ĐB | 623416 | 321622 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 18, 10, 11, 17, 12, 16 |
| 2 | 22, 21 |
| 3 | 39, 34, 36, 34 |
| 4 | 46 |
| 5 | 51 |
| 6 | 60 |
| 7 | - |
| 8 | 87 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10, 15, 19, 10 |
| 2 | 26, 25, 22 |
| 3 | 31, 39, 30, 34 |
| 4 | 45 |
| 5 | 54, 55 |
| 6 | 63 |
| 7 | - |
| 8 | 87 |
| 9 | 92, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |