Thống kê số miền Trung ngày 19/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 85 | 45 | 61 |
| G.7 | 690 | 026 | 389 |
| G.6 | 6880 4908 2991 | 1331 9952 2282 | 8772 2691 7684 |
| G.5 | 3085 | 9881 | 7278 |
| G.4 | 54818 75769 89280 15501 97908 44161 45896 | 41571 84685 96027 70446 33222 33271 76736 | 87872 87691 47593 75842 03955 05843 41241 |
| G.3 | 85023 66086 | 27387 71049 | 59162 20050 |
| G.2 | 59410 | 60280 | 11512 |
| G.1 | 58154 | 04146 | 53881 |
| G.ĐB | 897382 | 192761 | 146453 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 01, 08 |
| 1 | 18, 10 |
| 2 | 23 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 54 |
| 6 | 69, 61 |
| 7 | - |
| 8 | 85, 80, 85, 80, 86, 82 |
| 9 | 90, 91, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 26, 27, 22 |
| 3 | 31, 36 |
| 4 | 45, 46, 49, 46 |
| 5 | 52 |
| 6 | 61 |
| 7 | 71, 71 |
| 8 | 82, 81, 85, 87, 80 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 42, 43, 41 |
| 5 | 55, 50, 53 |
| 6 | 61, 62 |
| 7 | 72, 78, 72 |
| 8 | 89, 84, 81 |
| 9 | 91, 91, 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |