Thống kê số miền Trung ngày 4/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 73 | 70 | 48 |
| G.7 | 729 | 343 | 572 |
| G.6 | 7173 3846 2313 | 4864 6874 6069 | 6629 1662 3677 |
| G.5 | 7744 | 5746 | 7610 |
| G.4 | 27559 55464 00237 13038 03377 48813 74956 | 72579 76038 42516 88201 18466 06023 57950 | 79645 48635 70391 61823 86787 92121 67296 |
| G.3 | 12916 68721 | 60325 36767 | 56141 37656 |
| G.2 | 70269 | 34657 | 83733 |
| G.1 | 14842 | 01011 | 90345 |
| G.ĐB | 21712 | 83720 | 89932 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13, 13, 16, 12 |
| 2 | 29, 21 |
| 3 | 37, 38 |
| 4 | 46, 44, 42 |
| 5 | 59, 56 |
| 6 | 64, 69 |
| 7 | 73, 73, 77 |
| 8 | - |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 16, 11 |
| 2 | 23, 25, 20 |
| 3 | 38 |
| 4 | 43, 46 |
| 5 | 50, 57 |
| 6 | 64, 69, 66, 67 |
| 7 | 70, 74, 79 |
| 8 | - |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10 |
| 2 | 29, 23, 21 |
| 3 | 35, 33, 32 |
| 4 | 48, 45, 41, 45 |
| 5 | 56 |
| 6 | 62 |
| 7 | 72, 77 |
| 8 | 87 |
| 9 | 91, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |