Thống kê số miền Trung ngày 2/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 15 | 92 |
| G.7 | 044 | 150 |
| G.6 | 4697 5389 2840 | 3627 9594 2968 |
| G.5 | 8187 | 0350 |
| G.4 | 43029 12315 22526 96176 62466 06053 73035 | 86228 17919 75512 78363 35679 49807 88147 |
| G.3 | 44183 69404 | 75672 22189 |
| G.2 | 47732 | 59022 |
| G.1 | 69994 | 53748 |
| G.ĐB | 863098 | 601539 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 15, 15 |
| 2 | 29, 26 |
| 3 | 35, 32 |
| 4 | 44, 40 |
| 5 | 53 |
| 6 | 66 |
| 7 | 76 |
| 8 | 89, 87, 83 |
| 9 | 97, 94, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 19, 12 |
| 2 | 27, 28, 22 |
| 3 | 39 |
| 4 | 47, 48 |
| 5 | 50, 50 |
| 6 | 68, 63 |
| 7 | 79, 72 |
| 8 | 89 |
| 9 | 92, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |