Thống kê số miền Trung ngày 1/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 43 | 12 | 49 |
| G.7 | 488 | 413 | 076 |
| G.6 | 4305 0373 3633 | 3719 7401 4104 | 8106 3989 1306 |
| G.5 | 1910 | 5552 | 5333 |
| G.4 | 50537 60349 32243 11585 87204 65931 15503 | 90192 69994 63722 80822 07936 16116 48842 | 68278 98584 72879 23570 82821 03322 16920 |
| G.3 | 76120 46249 | 72774 91400 | 92959 78131 |
| G.2 | 61635 | 67029 | 55140 |
| G.1 | 94085 | 73786 | 45464 |
| G.ĐB | 603903 | 319306 | 834316 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 04, 03, 03 |
| 1 | 10 |
| 2 | 20 |
| 3 | 33, 37, 31, 35 |
| 4 | 43, 49, 43, 49 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 73 |
| 8 | 88, 85, 85 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 04, 00, 06 |
| 1 | 12, 13, 19, 16 |
| 2 | 22, 22, 29 |
| 3 | 36 |
| 4 | 42 |
| 5 | 52 |
| 6 | - |
| 7 | 74 |
| 8 | 86 |
| 9 | 92, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 06 |
| 1 | 16 |
| 2 | 21, 22, 20 |
| 3 | 33, 31 |
| 4 | 49, 40 |
| 5 | 59 |
| 6 | 64 |
| 7 | 76, 78, 79, 70 |
| 8 | 89, 84 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |