Thống kê số miền Trung ngày 15/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 38 | 40 |
| G.7 | 677 | 560 |
| G.6 | 4974 0072 1575 | 4137 4896 7137 |
| G.5 | 7167 | 3871 |
| G.4 | 86719 31568 11805 78496 47469 20325 37721 | 58131 27210 01950 64157 86344 29383 76958 |
| G.3 | 25743 80471 | 96274 54868 |
| G.2 | 20055 | 18922 |
| G.1 | 28086 | 66313 |
| G.ĐB | 011771 | 624283 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 19 |
| 2 | 25, 21 |
| 3 | 38 |
| 4 | 43 |
| 5 | 55 |
| 6 | 67, 68, 69 |
| 7 | 77, 74, 72, 75, 71, 71 |
| 8 | 86 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10, 13 |
| 2 | 22 |
| 3 | 37, 37, 31 |
| 4 | 40, 44 |
| 5 | 50, 57, 58 |
| 6 | 60, 68 |
| 7 | 71, 74 |
| 8 | 83, 83 |
| 9 | 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |