Thống kê số miền Trung ngày 31/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 19 | 79 | 44 |
| G.7 | 219 | 232 | 338 |
| G.6 | 7020 1901 9685 | 1617 7348 2261 | 5426 3748 4040 |
| G.5 | 1156 | 7029 | 0984 |
| G.4 | 89384 23685 56423 14987 76203 90165 09888 | 22019 71147 90258 82700 15402 54450 36772 | 73016 82007 02924 83864 03316 20059 32915 |
| G.3 | 24268 57264 | 62691 53339 | 61623 34038 |
| G.2 | 32348 | 46929 | 89898 |
| G.1 | 47827 | 10360 | 17044 |
| G.ĐB | 296527 | 581619 | 163728 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 03 |
| 1 | 19, 19 |
| 2 | 20, 23, 27, 27 |
| 3 | - |
| 4 | 48 |
| 5 | 56 |
| 6 | 65, 68, 64 |
| 7 | - |
| 8 | 85, 84, 85, 87, 88 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 02 |
| 1 | 17, 19, 19 |
| 2 | 29, 29 |
| 3 | 32, 39 |
| 4 | 48, 47 |
| 5 | 58, 50 |
| 6 | 61, 60 |
| 7 | 79, 72 |
| 8 | - |
| 9 | 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 16, 16, 15 |
| 2 | 26, 24, 23, 28 |
| 3 | 38, 38 |
| 4 | 44, 48, 40, 44 |
| 5 | 59 |
| 6 | 64 |
| 7 | - |
| 8 | 84 |
| 9 | 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |