Thống kê số miền Trung ngày 31/7/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 43 | 14 |
| G.7 | 063 | 845 |
| G.6 | 3688 7117 5388 | 3651 6279 7543 |
| G.5 | 6660 | 9375 |
| G.4 | 34751 09027 25193 48275 74600 04029 77914 | 51210 05833 37159 43303 78609 62172 26212 |
| G.3 | 64374 27650 | 28118 28014 |
| G.2 | 18677 | 38321 |
| G.1 | 81660 | 38276 |
| G.ĐB | 740322 | 721099 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 17, 14 |
| 2 | 27, 29, 22 |
| 3 | - |
| 4 | 43 |
| 5 | 51, 50 |
| 6 | 63, 60, 60 |
| 7 | 75, 74, 77 |
| 8 | 88, 88 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 09 |
| 1 | 14, 10, 12, 18, 14 |
| 2 | 21 |
| 3 | 33 |
| 4 | 45, 43 |
| 5 | 51, 59 |
| 6 | - |
| 7 | 79, 75, 72, 76 |
| 8 | - |
| 9 | 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |