Thống kê số miền Trung ngày 18/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 83 | 63 |
| G.7 | 333 | 050 |
| G.6 | 3362 6484 4592 | 9026 1981 7911 |
| G.5 | 6565 | 3568 |
| G.4 | 35914 35963 58068 33625 13972 60855 26521 | 29887 60467 68281 65177 27948 48402 28481 |
| G.3 | 74449 32576 | 15851 65963 |
| G.2 | 29946 | 36614 |
| G.1 | 47536 | 79151 |
| G.ĐB | 580159 | 213482 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14 |
| 2 | 25, 21 |
| 3 | 33, 36 |
| 4 | 49, 46 |
| 5 | 55, 59 |
| 6 | 62, 65, 63, 68 |
| 7 | 72, 76 |
| 8 | 83, 84 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 11, 14 |
| 2 | 26 |
| 3 | - |
| 4 | 48 |
| 5 | 50, 51, 51 |
| 6 | 63, 68, 67, 63 |
| 7 | 77 |
| 8 | 81, 87, 81, 81, 82 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |