Thống kê số miền Trung ngày 30/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 29 | 11 | 47 |
| G.7 | 584 | 039 | 508 |
| G.6 | 6411 4360 7844 | 4155 4658 2365 | 3384 1781 1937 |
| G.5 | 9476 | 1682 | 0009 |
| G.4 | 11769 65515 11713 74992 13960 10234 81264 | 02524 92847 92957 51507 17314 14911 75178 | 55611 11773 22548 36503 12555 07686 56901 |
| G.3 | 63909 55881 | 17556 56169 | 71802 16910 |
| G.2 | 20090 | 56149 | 57018 |
| G.1 | 25994 | 02509 | 29779 |
| G.ĐB | 93838 | 12419 | 11992 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 11, 15, 13 |
| 2 | 29 |
| 3 | 34, 38 |
| 4 | 44 |
| 5 | - |
| 6 | 60, 69, 60, 64 |
| 7 | 76 |
| 8 | 84, 81 |
| 9 | 92, 90, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 09 |
| 1 | 11, 14, 11, 19 |
| 2 | 24 |
| 3 | 39 |
| 4 | 47, 49 |
| 5 | 55, 58, 57, 56 |
| 6 | 65, 69 |
| 7 | 78 |
| 8 | 82 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 09, 03, 01, 02 |
| 1 | 11, 10, 18 |
| 2 | - |
| 3 | 37 |
| 4 | 47, 48 |
| 5 | 55 |
| 6 | - |
| 7 | 73, 79 |
| 8 | 84, 81, 86 |
| 9 | 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |