Thống kê số miền Trung ngày 30/7/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 04 | 58 |
| G.7 | 493 | 110 |
| G.6 | 2154 1214 6305 | 7316 7594 1164 |
| G.5 | 4243 | 0402 |
| G.4 | 33808 79955 44161 11535 83722 98237 44396 | 36093 17423 59344 05401 86376 39846 61115 |
| G.3 | 79395 17554 | 38732 39013 |
| G.2 | 40046 | 05185 |
| G.1 | 15422 | 49653 |
| G.ĐB | 984032 | 921117 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 05, 08 |
| 1 | 14 |
| 2 | 22, 22 |
| 3 | 35, 37, 32 |
| 4 | 43, 46 |
| 5 | 54, 55, 54 |
| 6 | 61 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 93, 96, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 01 |
| 1 | 10, 16, 15, 13, 17 |
| 2 | 23 |
| 3 | 32 |
| 4 | 44, 46 |
| 5 | 58, 53 |
| 6 | 64 |
| 7 | 76 |
| 8 | 85 |
| 9 | 94, 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |