Thống kê số miền Trung ngày 28/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 02 | 30 |
| G.7 | 758 | 825 |
| G.6 | 3164 0685 2139 | 3915 3947 0179 |
| G.5 | 0550 | 0685 |
| G.4 | 22879 03322 87656 90730 30368 08326 74112 | 58998 10940 26710 35177 39904 33609 32172 |
| G.3 | 46036 18888 | 68803 05737 |
| G.2 | 04119 | 92586 |
| G.1 | 21606 | 42017 |
| G.ĐB | 80959 | 30818 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 06 |
| 1 | 12, 19 |
| 2 | 22, 26 |
| 3 | 39, 30, 36 |
| 4 | - |
| 5 | 58, 50, 56, 59 |
| 6 | 64, 68 |
| 7 | 79 |
| 8 | 85, 88 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 09, 03 |
| 1 | 15, 10, 17, 18 |
| 2 | 25 |
| 3 | 30, 37 |
| 4 | 47, 40 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 79, 77, 72 |
| 8 | 85, 86 |
| 9 | 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |