Thống kê số miền Trung ngày 12/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 61 | 72 |
| G.7 | 228 | 851 |
| G.6 | 6796 2583 4453 | 1749 8750 6451 |
| G.5 | 4200 | 2058 |
| G.4 | 57949 76505 19019 81737 29244 16954 04441 | 34135 19686 17272 59279 10697 06769 96012 |
| G.3 | 26269 24742 | 47720 95035 |
| G.2 | 72564 | 56666 |
| G.1 | 17898 | 74373 |
| G.ĐB | 528309 | 267343 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 05, 09 |
| 1 | 19 |
| 2 | 28 |
| 3 | 37 |
| 4 | 49, 44, 41, 42 |
| 5 | 53, 54 |
| 6 | 61, 69, 64 |
| 7 | - |
| 8 | 83 |
| 9 | 96, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12 |
| 2 | 20 |
| 3 | 35, 35 |
| 4 | 49, 43 |
| 5 | 51, 50, 51, 58 |
| 6 | 69, 66 |
| 7 | 72, 72, 79, 73 |
| 8 | 86 |
| 9 | 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |