Thống kê số miền Trung ngày 16/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 09 | 94 |
| G.7 | 322 | 024 |
| G.6 | 1648 1865 7899 | 7854 3006 3222 |
| G.5 | 5549 | 4233 |
| G.4 | 56863 69315 80486 74399 32422 79888 06871 | 89013 95056 20843 50857 20819 24217 00441 |
| G.3 | 95583 22827 | 42950 77133 |
| G.2 | 09651 | 86827 |
| G.1 | 62559 | 87933 |
| G.ĐB | 027702 | 893502 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 02 |
| 1 | 15 |
| 2 | 22, 22, 27 |
| 3 | - |
| 4 | 48, 49 |
| 5 | 51, 59 |
| 6 | 65, 63 |
| 7 | 71 |
| 8 | 86, 88, 83 |
| 9 | 99, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 02 |
| 1 | 13, 19, 17 |
| 2 | 24, 22, 27 |
| 3 | 33, 33, 33 |
| 4 | 43, 41 |
| 5 | 54, 56, 57, 50 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |