Thống kê số miền Trung ngày 11/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 45 | 51 |
| G.7 | 322 | 788 |
| G.6 | 1840 1420 7720 | 1579 3297 9948 |
| G.5 | 6168 | 1420 |
| G.4 | 83752 44284 66746 68270 62859 06256 96213 | 35938 61582 09771 80339 85621 30725 94943 |
| G.3 | 70542 38673 | 09209 80924 |
| G.2 | 49382 | 13612 |
| G.1 | 36591 | 61581 |
| G.ĐB | 193228 | 123210 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13 |
| 2 | 22, 20, 20, 28 |
| 3 | - |
| 4 | 45, 40, 46, 42 |
| 5 | 52, 59, 56 |
| 6 | 68 |
| 7 | 70, 73 |
| 8 | 84, 82 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 12, 10 |
| 2 | 20, 21, 25, 24 |
| 3 | 38, 39 |
| 4 | 48, 43 |
| 5 | 51 |
| 6 | - |
| 7 | 79, 71 |
| 8 | 88, 82, 81 |
| 9 | 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |