Thống kê số miền Trung ngày 13/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 06 | 69 |
| G.7 | 494 | 195 |
| G.6 | 6555 3989 7426 | 7765 3546 4365 |
| G.5 | 1255 | 8421 |
| G.4 | 16140 58256 30353 32660 05804 32749 52057 | 20412 34457 34066 58680 35748 23363 68046 |
| G.3 | 93401 90045 | 38003 60749 |
| G.2 | 40906 | 30877 |
| G.1 | 84192 | 46596 |
| G.ĐB | 133866 | 574915 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 04, 01, 06 |
| 1 | - |
| 2 | 26 |
| 3 | - |
| 4 | 40, 49, 45 |
| 5 | 55, 55, 56, 53, 57 |
| 6 | 60, 66 |
| 7 | - |
| 8 | 89 |
| 9 | 94, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 12, 15 |
| 2 | 21 |
| 3 | - |
| 4 | 46, 48, 46, 49 |
| 5 | 57 |
| 6 | 69, 65, 65, 66, 63 |
| 7 | 77 |
| 8 | 80 |
| 9 | 95, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |