Thống kê số miền Trung ngày 9/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 04 | 43 |
| G.7 | 739 | 933 |
| G.6 | 3492 2289 9732 | 4024 4030 1388 |
| G.5 | 0179 | 6796 |
| G.4 | 78059 44881 15225 40390 32663 46806 08537 | 03960 32018 79620 99155 87244 32582 03433 |
| G.3 | 56629 60837 | 85941 81616 |
| G.2 | 01364 | 07243 |
| G.1 | 43784 | 39210 |
| G.ĐB | 730210 | 495680 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 06 |
| 1 | 10 |
| 2 | 25, 29 |
| 3 | 39, 32, 37, 37 |
| 4 | - |
| 5 | 59 |
| 6 | 63, 64 |
| 7 | 79 |
| 8 | 89, 81, 84 |
| 9 | 92, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18, 16, 10 |
| 2 | 24, 20 |
| 3 | 33, 30, 33 |
| 4 | 43, 44, 41, 43 |
| 5 | 55 |
| 6 | 60 |
| 7 | - |
| 8 | 88, 82, 80 |
| 9 | 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |