Thống kê số miền Trung ngày 9/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 39 | 27 |
| G.7 | 632 | 605 |
| G.6 | 0968 5209 0361 | 3030 5369 3471 |
| G.5 | 2913 | 9176 |
| G.4 | 12186 58507 89869 72527 45195 38259 65209 | 47504 53781 94903 04698 05753 01313 50654 |
| G.3 | 34277 05285 | 95833 72416 |
| G.2 | 99688 | 00717 |
| G.1 | 46948 | 16697 |
| G.ĐB | 745361 | 787724 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 07, 09 |
| 1 | 13 |
| 2 | 27 |
| 3 | 39, 32 |
| 4 | 48 |
| 5 | 59 |
| 6 | 68, 61, 69, 61 |
| 7 | 77 |
| 8 | 86, 85, 88 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 04, 03 |
| 1 | 13, 16, 17 |
| 2 | 27, 24 |
| 3 | 30, 33 |
| 4 | - |
| 5 | 53, 54 |
| 6 | 69 |
| 7 | 71, 76 |
| 8 | 81 |
| 9 | 98, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |