Thống kê số miền Trung ngày 9/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 00 | 28 |
| G.7 | 882 | 010 |
| G.6 | 8930 5828 4276 | 4212 1792 6715 |
| G.5 | 6943 | 0535 |
| G.4 | 58188 54445 53573 55990 54889 90342 01136 | 71213 90557 79558 81742 42533 75499 69944 |
| G.3 | 11316 00821 | 15593 62808 |
| G.2 | 97223 | 39480 |
| G.1 | 30428 | 08017 |
| G.ĐB | 884360 | 189383 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 16 |
| 2 | 28, 21, 23, 28 |
| 3 | 30, 36 |
| 4 | 43, 45, 42 |
| 5 | - |
| 6 | 60 |
| 7 | 76, 73 |
| 8 | 82, 88, 89 |
| 9 | 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 10, 12, 15, 13, 17 |
| 2 | 28 |
| 3 | 35, 33 |
| 4 | 42, 44 |
| 5 | 57, 58 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 80, 83 |
| 9 | 92, 99, 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |