Thống kê số miền Trung ngày 12/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 11 | 35 | 75 |
| G.7 | 591 | 073 | 705 |
| G.6 | 6838 9373 1052 | 1782 3724 5260 | 6050 5498 5613 |
| G.5 | 1939 | 2211 | 7742 |
| G.4 | 65076 41895 75026 79341 36139 72424 02225 | 89001 96421 84306 04103 84171 28191 68296 | 78901 26649 59057 43900 18103 88602 14975 |
| G.3 | 47651 38253 | 48122 62168 | 84280 76523 |
| G.2 | 97747 | 34624 | 07422 |
| G.1 | 93840 | 80308 | 91575 |
| G.ĐB | 01971 | 85651 | 78018 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11 |
| 2 | 26, 24, 25 |
| 3 | 38, 39, 39 |
| 4 | 41, 47, 40 |
| 5 | 52, 51, 53 |
| 6 | - |
| 7 | 73, 76, 71 |
| 8 | - |
| 9 | 91, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 06, 03, 08 |
| 1 | 11 |
| 2 | 24, 21, 22, 24 |
| 3 | 35 |
| 4 | - |
| 5 | 51 |
| 6 | 60, 68 |
| 7 | 73, 71 |
| 8 | 82 |
| 9 | 91, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 01, 00, 03, 02 |
| 1 | 13, 18 |
| 2 | 23, 22 |
| 3 | - |
| 4 | 42, 49 |
| 5 | 50, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 75, 75, 75 |
| 8 | 80 |
| 9 | 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |