Thống kê số miền Trung ngày 26/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 11 | 64 |
| G.7 | 185 | 490 |
| G.6 | 1638 0163 5196 | 0676 6804 3795 |
| G.5 | 5942 | 8298 |
| G.4 | 79886 60802 96294 23612 21898 24022 69362 | 20775 86437 33982 63889 24515 95698 08584 |
| G.3 | 57763 80281 | 47381 88255 |
| G.2 | 81633 | 30426 |
| G.1 | 43072 | 22527 |
| G.ĐB | 247278 | 897193 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 11, 12 |
| 2 | 22 |
| 3 | 38, 33 |
| 4 | 42 |
| 5 | - |
| 6 | 63, 62, 63 |
| 7 | 72, 78 |
| 8 | 85, 86, 81 |
| 9 | 96, 94, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 15 |
| 2 | 26, 27 |
| 3 | 37 |
| 4 | - |
| 5 | 55 |
| 6 | 64 |
| 7 | 76, 75 |
| 8 | 82, 89, 84, 81 |
| 9 | 90, 95, 98, 98, 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |