Thống kê số miền Trung ngày 26/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 35 | 09 | 52 |
| G.7 | 730 | 824 | 856 |
| G.6 | 6062 1230 8218 | 1374 5697 9776 | 9646 0859 3238 |
| G.5 | 9571 | 0015 | 4189 |
| G.4 | 46055 41516 34306 32051 01723 72264 08540 | 24009 10661 39405 48723 61164 30174 86254 | 12392 21826 29190 97867 35493 94346 31382 |
| G.3 | 48277 33186 | 64957 21420 | 98660 81471 |
| G.2 | 47088 | 97152 | 65273 |
| G.1 | 14075 | 93556 | 89127 |
| G.ĐB | 354207 | 003967 | 182423 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 07 |
| 1 | 18, 16 |
| 2 | 23 |
| 3 | 35, 30, 30 |
| 4 | 40 |
| 5 | 55, 51 |
| 6 | 62, 64 |
| 7 | 71, 77, 75 |
| 8 | 86, 88 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 09, 05 |
| 1 | 15 |
| 2 | 24, 23, 20 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 54, 57, 52, 56 |
| 6 | 61, 64, 67 |
| 7 | 74, 76, 74 |
| 8 | - |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 26, 27, 23 |
| 3 | 38 |
| 4 | 46, 46 |
| 5 | 52, 56, 59 |
| 6 | 67, 60 |
| 7 | 71, 73 |
| 8 | 89, 82 |
| 9 | 92, 90, 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |