Thống kê số miền Trung ngày 24/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 95 | 50 |
| G.7 | 374 | 318 |
| G.6 | 1493 6876 3791 | 7385 0112 3721 |
| G.5 | 2774 | 7761 |
| G.4 | 99595 65489 74233 33767 07085 68314 51366 | 43630 84787 93611 64668 49939 12782 40191 |
| G.3 | 28246 00428 | 67314 49890 |
| G.2 | 25932 | 64175 |
| G.1 | 14593 | 97265 |
| G.ĐB | 245310 | 312446 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14, 10 |
| 2 | 28 |
| 3 | 33, 32 |
| 4 | 46 |
| 5 | - |
| 6 | 67, 66 |
| 7 | 74, 76, 74 |
| 8 | 89, 85 |
| 9 | 95, 93, 91, 95, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18, 12, 11, 14 |
| 2 | 21 |
| 3 | 30, 39 |
| 4 | 46 |
| 5 | 50 |
| 6 | 61, 68, 65 |
| 7 | 75 |
| 8 | 85, 87, 82 |
| 9 | 91, 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |