Thống kê số miền Trung ngày 7/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 54 | 30 |
| G.7 | 467 | 059 |
| G.6 | 7819 8159 1961 | 0640 5580 6429 |
| G.5 | 8677 | 2990 |
| G.4 | 58575 95796 51146 45714 26181 26727 69717 | 96533 47018 87532 46852 62347 44991 01904 |
| G.3 | 73718 34768 | 26841 97594 |
| G.2 | 72007 | 90587 |
| G.1 | 53875 | 30146 |
| G.ĐB | 097325 | 833942 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 19, 14, 17, 18 |
| 2 | 27, 25 |
| 3 | - |
| 4 | 46 |
| 5 | 54, 59 |
| 6 | 67, 61, 68 |
| 7 | 77, 75, 75 |
| 8 | 81 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 18 |
| 2 | 29 |
| 3 | 30, 33, 32 |
| 4 | 40, 47, 41, 46, 42 |
| 5 | 59, 52 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 80, 87 |
| 9 | 90, 91, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |