Thống kê số miền Trung ngày 25/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 68 | 68 |
| G.7 | 702 | 889 |
| G.6 | 1780 4198 3070 | 1422 2515 1887 |
| G.5 | 2449 | 4737 |
| G.4 | 55326 94098 39934 99836 17650 35774 07991 | 63387 20464 32814 02999 79021 36202 26533 |
| G.3 | 56017 88594 | 89743 74737 |
| G.2 | 62527 | 41360 |
| G.1 | 43062 | 03648 |
| G.ĐB | 453653 | 288097 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 17 |
| 2 | 26, 27 |
| 3 | 34, 36 |
| 4 | 49 |
| 5 | 50, 53 |
| 6 | 68, 62 |
| 7 | 70, 74 |
| 8 | 80 |
| 9 | 98, 98, 91, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 15, 14 |
| 2 | 22, 21 |
| 3 | 37, 33, 37 |
| 4 | 43, 48 |
| 5 | - |
| 6 | 68, 64, 60 |
| 7 | - |
| 8 | 89, 87, 87 |
| 9 | 99, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |