Thống kê số miền Trung ngày 10/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 51 | 50 | 18 |
| G.7 | 649 | 482 | 028 |
| G.6 | 3035 3383 8176 | 3373 5744 4889 | 5865 9531 1661 |
| G.5 | 8923 | 2438 | 1103 |
| G.4 | 10786 10344 18374 26575 98453 74528 02984 | 84998 09405 97343 12097 87777 53793 06602 | 33575 65437 09869 50639 96894 67214 77189 |
| G.3 | 12279 84282 | 65755 05876 | 72554 74537 |
| G.2 | 16081 | 32606 | 26747 |
| G.1 | 58220 | 39984 | 82593 |
| G.ĐB | 00788 | 73727 | 15079 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 23, 28, 20 |
| 3 | 35 |
| 4 | 49, 44 |
| 5 | 51, 53 |
| 6 | - |
| 7 | 76, 74, 75, 79 |
| 8 | 83, 86, 84, 82, 81, 88 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 02, 06 |
| 1 | - |
| 2 | 27 |
| 3 | 38 |
| 4 | 44, 43 |
| 5 | 50, 55 |
| 6 | - |
| 7 | 73, 77, 76 |
| 8 | 82, 89, 84 |
| 9 | 98, 97, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 18, 14 |
| 2 | 28 |
| 3 | 31, 37, 39, 37 |
| 4 | 47 |
| 5 | 54 |
| 6 | 65, 61, 69 |
| 7 | 75, 79 |
| 8 | 89 |
| 9 | 94, 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |