Thống kê số miền Trung ngày 6/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 33 | 84 |
| G.7 | 855 | 004 |
| G.6 | 5520 2559 9893 | 1344 1017 1554 |
| G.5 | 0469 | 2688 |
| G.4 | 97951 66337 28500 25805 85073 02329 14597 | 83558 83866 89733 67724 68573 93626 59939 |
| G.3 | 49994 09826 | 84322 22003 |
| G.2 | 58815 | 84117 |
| G.1 | 84875 | 32541 |
| G.ĐB | 483346 | 984853 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 05 |
| 1 | 15 |
| 2 | 20, 29, 26 |
| 3 | 33, 37 |
| 4 | 46 |
| 5 | 55, 59, 51 |
| 6 | 69 |
| 7 | 73, 75 |
| 8 | - |
| 9 | 93, 97, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 03 |
| 1 | 17, 17 |
| 2 | 24, 26, 22 |
| 3 | 33, 39 |
| 4 | 44, 41 |
| 5 | 54, 58, 53 |
| 6 | 66 |
| 7 | 73 |
| 8 | 84, 88 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |