Thống kê số miền Trung ngày 9/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 13 | 91 | 65 |
| G.7 | 607 | 726 | 722 |
| G.6 | 9958 6962 2889 | 8614 8759 5861 | 9816 2601 3445 |
| G.5 | 2919 | 6421 | 7117 |
| G.4 | 70203 90977 23490 41229 21165 77378 29921 | 83885 75114 73604 01118 27571 71979 35194 | 72621 88601 60438 63830 57415 77065 55672 |
| G.3 | 56915 69994 | 28395 97453 | 33927 14930 |
| G.2 | 60445 | 03568 | 75435 |
| G.1 | 06470 | 68721 | 91155 |
| G.ĐB | 13626 | 72956 | 25977 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 03 |
| 1 | 13, 19, 15 |
| 2 | 29, 21, 26 |
| 3 | - |
| 4 | 45 |
| 5 | 58 |
| 6 | 62, 65 |
| 7 | 77, 78, 70 |
| 8 | 89 |
| 9 | 90, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 14, 14, 18 |
| 2 | 26, 21, 21 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 59, 53, 56 |
| 6 | 61, 68 |
| 7 | 71, 79 |
| 8 | 85 |
| 9 | 91, 94, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 01 |
| 1 | 16, 17, 15 |
| 2 | 22, 21, 27 |
| 3 | 38, 30, 30, 35 |
| 4 | 45 |
| 5 | 55 |
| 6 | 65, 65 |
| 7 | 72, 77 |
| 8 | - |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |