Thống kê số miền Trung ngày 5/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 82 | 71 |
| G.7 | 116 | 784 |
| G.6 | 4583 3847 9769 | 6275 6447 5882 |
| G.5 | 5174 | 3457 |
| G.4 | 36855 13176 18903 23587 11643 73198 78486 | 41641 50264 85469 67682 24491 24785 71268 |
| G.3 | 16812 73728 | 34962 90279 |
| G.2 | 04543 | 34655 |
| G.1 | 70135 | 37044 |
| G.ĐB | 711522 | 682401 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 16, 12 |
| 2 | 28, 22 |
| 3 | 35 |
| 4 | 47, 43, 43 |
| 5 | 55 |
| 6 | 69 |
| 7 | 74, 76 |
| 8 | 82, 83, 87, 86 |
| 9 | 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 47, 41, 44 |
| 5 | 57, 55 |
| 6 | 64, 69, 68, 62 |
| 7 | 71, 75, 79 |
| 8 | 84, 82, 82, 85 |
| 9 | 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |