Thống kê số miền Trung ngày 9/7/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 33 | 82 | 41 |
| G.7 | 000 | 509 | 368 |
| G.6 | 8236 2484 5511 | 0439 7186 0773 | 3910 9621 4747 |
| G.5 | 9946 | 4379 | 9808 |
| G.4 | 09603 49581 22832 54104 97238 71806 43790 | 33001 36871 99030 73078 20368 86577 33649 | 51939 16989 81419 49262 30653 10137 83320 |
| G.3 | 81694 23450 | 90823 92619 | 84580 85081 |
| G.2 | 40990 | 38481 | 43372 |
| G.1 | 01997 | 88514 | 41870 |
| G.ĐB | 497086 | 269423 | 988594 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 03, 04, 06 |
| 1 | 11 |
| 2 | - |
| 3 | 33, 36, 32, 38 |
| 4 | 46 |
| 5 | 50 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 84, 81, 86 |
| 9 | 90, 94, 90, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 01 |
| 1 | 19, 14 |
| 2 | 23, 23 |
| 3 | 39, 30 |
| 4 | 49 |
| 5 | - |
| 6 | 68 |
| 7 | 73, 79, 71, 78, 77 |
| 8 | 82, 86, 81 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 10, 19 |
| 2 | 21, 20 |
| 3 | 39, 37 |
| 4 | 41, 47 |
| 5 | 53 |
| 6 | 68, 62 |
| 7 | 72, 70 |
| 8 | 89, 80, 81 |
| 9 | 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |