Thống kê số miền Trung ngày 5/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 85 | 86 | 68 |
| G.7 | 688 | 231 | 628 |
| G.6 | 9886 9020 5275 | 3648 6285 7022 | 5109 9633 7955 |
| G.5 | 2242 | 6805 | 6634 |
| G.4 | 08865 06166 39711 11929 61225 87796 28285 | 21360 70687 08413 89351 72570 25220 98422 | 44400 18590 87356 63091 12613 54476 06762 |
| G.3 | 20758 24025 | 28823 26784 | 77626 85531 |
| G.2 | 18675 | 87748 | 03316 |
| G.1 | 33844 | 23742 | 62391 |
| G.ĐB | 512819 | 783610 | 878913 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11, 19 |
| 2 | 20, 29, 25, 25 |
| 3 | - |
| 4 | 42, 44 |
| 5 | 58 |
| 6 | 65, 66 |
| 7 | 75, 75 |
| 8 | 85, 88, 86, 85 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 13, 10 |
| 2 | 22, 20, 22, 23 |
| 3 | 31 |
| 4 | 48, 48, 42 |
| 5 | 51 |
| 6 | 60 |
| 7 | 70 |
| 8 | 86, 85, 87, 84 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 00 |
| 1 | 13, 16, 13 |
| 2 | 28, 26 |
| 3 | 33, 34, 31 |
| 4 | - |
| 5 | 55, 56 |
| 6 | 68, 62 |
| 7 | 76 |
| 8 | - |
| 9 | 90, 91, 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |