Thống kê số miền Trung ngày 4/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 12 | 66 | 25 |
| G.7 | 463 | 533 | 167 |
| G.6 | 8723 1807 6176 | 1135 2090 6951 | 6822 4960 7957 |
| G.5 | 9790 | 2243 | 8227 |
| G.4 | 55289 42390 76732 67480 54939 80851 16059 | 33730 76257 12510 07561 04492 82078 33081 | 20431 86674 55581 15210 88406 04181 34934 |
| G.3 | 33328 00467 | 70759 02782 | 07600 09965 |
| G.2 | 49963 | 58352 | 98439 |
| G.1 | 84459 | 50778 | 44798 |
| G.ĐB | 232178 | 289062 | 523863 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 12 |
| 2 | 23, 28 |
| 3 | 32, 39 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 59, 59 |
| 6 | 63, 67, 63 |
| 7 | 76, 78 |
| 8 | 89, 80 |
| 9 | 90, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10 |
| 2 | - |
| 3 | 33, 35, 30 |
| 4 | 43 |
| 5 | 51, 57, 59, 52 |
| 6 | 66, 61, 62 |
| 7 | 78, 78 |
| 8 | 81, 82 |
| 9 | 90, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 00 |
| 1 | 10 |
| 2 | 25, 22, 27 |
| 3 | 31, 34, 39 |
| 4 | - |
| 5 | 57 |
| 6 | 67, 60, 65, 63 |
| 7 | 74 |
| 8 | 81, 81 |
| 9 | 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |