Thống kê số miền Trung ngày 2/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 15 | 50 | 26 |
| G.7 | 807 | 263 | 341 |
| G.6 | 3148 8582 4662 | 7789 2949 4393 | 7064 1081 6924 |
| G.5 | 2571 | 7526 | 3918 |
| G.4 | 08290 71072 19090 37640 10739 97591 43404 | 13597 63042 85931 92405 91677 89115 14822 | 84538 66719 14840 71728 29350 31903 40386 |
| G.3 | 92317 63865 | 53645 33897 | 16791 62046 |
| G.2 | 05748 | 33701 | 81102 |
| G.1 | 70275 | 45281 | 73518 |
| G.ĐB | 173607 | 919067 | 721736 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 04, 07 |
| 1 | 15, 17 |
| 2 | - |
| 3 | 39 |
| 4 | 48, 40, 48 |
| 5 | - |
| 6 | 62, 65 |
| 7 | 71, 72, 75 |
| 8 | 82 |
| 9 | 90, 90, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 01 |
| 1 | 15 |
| 2 | 26, 22 |
| 3 | 31 |
| 4 | 49, 42, 45 |
| 5 | 50 |
| 6 | 63, 67 |
| 7 | 77 |
| 8 | 89, 81 |
| 9 | 93, 97, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 02 |
| 1 | 18, 19, 18 |
| 2 | 26, 24, 28 |
| 3 | 38, 36 |
| 4 | 41, 40, 46 |
| 5 | 50 |
| 6 | 64 |
| 7 | - |
| 8 | 81, 86 |
| 9 | 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |