Thống kê số miền Trung ngày 17/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 71 | 93 |
| G.7 | 743 | 743 |
| G.6 | 2173 5189 9480 | 3644 7758 9297 |
| G.5 | 4658 | 5428 |
| G.4 | 42691 22064 84042 77591 22909 38256 27542 | 36166 00096 14112 08022 51849 00587 72776 |
| G.3 | 63181 99420 | 87532 44152 |
| G.2 | 46361 | 26104 |
| G.1 | 77528 | 84762 |
| G.ĐB | 675180 | 056636 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | - |
| 2 | 20, 28 |
| 3 | - |
| 4 | 43, 42, 42 |
| 5 | 58, 56 |
| 6 | 64, 61 |
| 7 | 71, 73 |
| 8 | 89, 80, 81, 80 |
| 9 | 91, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 12 |
| 2 | 28, 22 |
| 3 | 32, 36 |
| 4 | 43, 44, 49 |
| 5 | 58, 52 |
| 6 | 66, 62 |
| 7 | 76 |
| 8 | 87 |
| 9 | 93, 97, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |