Thống kê số miền Trung ngày 2/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 86 | 81 |
| G.7 | 224 | 911 |
| G.6 | 7286 4794 7311 | 0986 9978 3153 |
| G.5 | 8459 | 3071 |
| G.4 | 42036 87438 73435 39561 66961 39442 00961 | 87175 13932 75706 48812 48999 05060 25458 |
| G.3 | 81588 71707 | 99633 06772 |
| G.2 | 26064 | 38038 |
| G.1 | 85567 | 79356 |
| G.ĐB | 558873 | 441681 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 11 |
| 2 | 24 |
| 3 | 36, 38, 35 |
| 4 | 42 |
| 5 | 59 |
| 6 | 61, 61, 61, 64, 67 |
| 7 | 73 |
| 8 | 86, 86, 88 |
| 9 | 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 11, 12 |
| 2 | - |
| 3 | 32, 33, 38 |
| 4 | - |
| 5 | 53, 58, 56 |
| 6 | 60 |
| 7 | 78, 71, 75, 72 |
| 8 | 81, 86, 81 |
| 9 | 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |