Thống kê số miền Trung ngày 1/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 70 | 54 |
| G.7 | 681 | 810 |
| G.6 | 9414 2373 9591 | 1803 5764 2559 |
| G.5 | 3836 | 2084 |
| G.4 | 62589 85464 73676 58212 30977 87476 81259 | 66010 47013 33522 58094 78729 82799 30911 |
| G.3 | 81127 81337 | 48003 10413 |
| G.2 | 54177 | 54634 |
| G.1 | 60505 | 92915 |
| G.ĐB | 898292 | 175330 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 14, 12 |
| 2 | 27 |
| 3 | 36, 37 |
| 4 | - |
| 5 | 59 |
| 6 | 64 |
| 7 | 70, 73, 76, 77, 76, 77 |
| 8 | 81, 89 |
| 9 | 91, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 03 |
| 1 | 10, 10, 13, 11, 13, 15 |
| 2 | 22, 29 |
| 3 | 34, 30 |
| 4 | - |
| 5 | 54, 59 |
| 6 | 64 |
| 7 | - |
| 8 | 84 |
| 9 | 94, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |