Thống kê số miền Trung ngày 31/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 12 | 89 |
| G.7 | 756 | 220 |
| G.6 | 8091 4136 9135 | 4158 6662 5140 |
| G.5 | 8965 | 9660 |
| G.4 | 16992 19698 91438 93509 04268 92243 11920 | 64759 37839 64838 96753 91286 12636 52879 |
| G.3 | 95930 01620 | 61165 42600 |
| G.2 | 48944 | 99340 |
| G.1 | 20308 | 05345 |
| G.ĐB | 408373 | 277256 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 08 |
| 1 | 12 |
| 2 | 20, 20 |
| 3 | 36, 35, 38, 30 |
| 4 | 43, 44 |
| 5 | 56 |
| 6 | 65, 68 |
| 7 | 73 |
| 8 | - |
| 9 | 91, 92, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | - |
| 2 | 20 |
| 3 | 39, 38, 36 |
| 4 | 40, 40, 45 |
| 5 | 58, 59, 53, 56 |
| 6 | 62, 60, 65 |
| 7 | 79 |
| 8 | 89, 86 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |