Thống kê số miền Trung ngày 30/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 99 | 26 |
| G.7 | 917 | 841 |
| G.6 | 4942 5306 4024 | 2453 7302 8503 |
| G.5 | 3552 | 3256 |
| G.4 | 39935 78751 56905 27396 91040 60726 27150 | 96217 40939 77520 45403 00131 19789 54233 |
| G.3 | 18589 63016 | 67197 16307 |
| G.2 | 53560 | 19113 |
| G.1 | 94915 | 85303 |
| G.ĐB | 96191 | 73077 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 05 |
| 1 | 17, 16, 15 |
| 2 | 24, 26 |
| 3 | 35 |
| 4 | 42, 40 |
| 5 | 52, 51, 50 |
| 6 | 60 |
| 7 | - |
| 8 | 89 |
| 9 | 99, 96, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 03, 03, 07, 03 |
| 1 | 17, 13 |
| 2 | 26, 20 |
| 3 | 39, 31, 33 |
| 4 | 41 |
| 5 | 53, 56 |
| 6 | - |
| 7 | 77 |
| 8 | 89 |
| 9 | 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |