Thống kê số miền Trung ngày 12/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 87 | 06 |
| G.7 | 694 | 338 |
| G.6 | 4821 6668 6688 | 0056 4908 6054 |
| G.5 | 2403 | 9825 |
| G.4 | 63566 63479 38210 46828 56903 85702 42486 | 86249 79621 28177 48700 73348 27037 02269 |
| G.3 | 96563 72713 | 65288 49359 |
| G.2 | 91127 | 47547 |
| G.1 | 82608 | 01495 |
| G.ĐB | 250770 | 278719 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 03, 02, 08 |
| 1 | 10, 13 |
| 2 | 21, 28, 27 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 68, 66, 63 |
| 7 | 79, 70 |
| 8 | 87, 88, 86 |
| 9 | 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 08, 00 |
| 1 | 19 |
| 2 | 25, 21 |
| 3 | 38, 37 |
| 4 | 49, 48, 47 |
| 5 | 56, 54, 59 |
| 6 | 69 |
| 7 | 77 |
| 8 | 88 |
| 9 | 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |