Thống kê số miền Trung ngày 30/7/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 52 | 68 |
| G.7 | 896 | 568 |
| G.6 | 5522 5686 8932 | 6448 4989 1681 |
| G.5 | 5828 | 9559 |
| G.4 | 48626 98800 64895 51859 75043 40664 44582 | 93715 13532 32665 01991 67132 90821 08176 |
| G.3 | 16893 58252 | 26304 54211 |
| G.2 | 51179 | 34197 |
| G.1 | 06669 | 71661 |
| G.ĐB | 327690 | 788252 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | - |
| 2 | 22, 28, 26 |
| 3 | 32 |
| 4 | 43 |
| 5 | 52, 59, 52 |
| 6 | 64, 69 |
| 7 | 79 |
| 8 | 86, 82 |
| 9 | 96, 95, 93, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 15, 11 |
| 2 | 21 |
| 3 | 32, 32 |
| 4 | 48 |
| 5 | 59, 52 |
| 6 | 68, 68, 65, 61 |
| 7 | 76 |
| 8 | 89, 81 |
| 9 | 91, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |