Thống kê số miền Trung ngày 17/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 43 | 91 |
| G.7 | 797 | 392 |
| G.6 | 5007 5003 8965 | 6709 6881 9906 |
| G.5 | 5953 | 4570 |
| G.4 | 95061 79448 86927 21887 51404 30969 53827 | 56397 57557 72575 38500 15015 23508 83097 |
| G.3 | 24413 42690 | 23308 86299 |
| G.2 | 25242 | 22803 |
| G.1 | 46048 | 30479 |
| G.ĐB | 846800 | 701052 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 03, 04, 00 |
| 1 | 13 |
| 2 | 27, 27 |
| 3 | - |
| 4 | 43, 48, 42, 48 |
| 5 | 53 |
| 6 | 65, 61, 69 |
| 7 | - |
| 8 | 87 |
| 9 | 97, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 06, 00, 08, 08, 03 |
| 1 | 15 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 57, 52 |
| 6 | - |
| 7 | 70, 75, 79 |
| 8 | 81 |
| 9 | 91, 92, 97, 97, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |