Thống kê số miền Trung ngày 28/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 82 | 93 |
| G.7 | 402 | 896 |
| G.6 | 4954 4270 2071 | 1694 4189 4778 |
| G.5 | 0143 | 5520 |
| G.4 | 91455 75043 51648 11754 85831 65150 56819 | 08633 77063 25034 27441 89068 42872 11970 |
| G.3 | 25960 87103 | 77987 07230 |
| G.2 | 18221 | 19766 |
| G.1 | 99862 | 79571 |
| G.ĐB | 80398 | 14607 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 03 |
| 1 | 19 |
| 2 | 21 |
| 3 | 31 |
| 4 | 43, 43, 48 |
| 5 | 54, 55, 54, 50 |
| 6 | 60, 62 |
| 7 | 70, 71 |
| 8 | 82 |
| 9 | 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | - |
| 2 | 20 |
| 3 | 33, 34, 30 |
| 4 | 41 |
| 5 | - |
| 6 | 63, 68, 66 |
| 7 | 78, 72, 70, 71 |
| 8 | 89, 87 |
| 9 | 93, 96, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |