Thống kê số miền Trung ngày 12/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 16 | 19 |
| G.7 | 053 | 220 |
| G.6 | 3428 1847 2367 | 2718 0091 8701 |
| G.5 | 3259 | 9628 |
| G.4 | 02054 88162 67280 46169 56181 76082 57393 | 36153 22529 79473 94325 10427 10275 99204 |
| G.3 | 40797 65705 | 96009 92732 |
| G.2 | 92966 | 33633 |
| G.1 | 58123 | 54399 |
| G.ĐB | 037380 | 558518 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 16 |
| 2 | 28, 23 |
| 3 | - |
| 4 | 47 |
| 5 | 53, 59, 54 |
| 6 | 67, 62, 69, 66 |
| 7 | - |
| 8 | 80, 81, 82, 80 |
| 9 | 93, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 04, 09 |
| 1 | 19, 18, 18 |
| 2 | 20, 28, 29, 25, 27 |
| 3 | 32, 33 |
| 4 | - |
| 5 | 53 |
| 6 | - |
| 7 | 73, 75 |
| 8 | - |
| 9 | 91, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |