Thống kê số miền Trung ngày 11/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 95 | 20 |
| G.7 | 100 | 693 |
| G.6 | 5832 5512 4191 | 1588 4111 2366 |
| G.5 | 5327 | 3804 |
| G.4 | 62350 98157 59388 05859 06066 03977 67138 | 49758 59094 14476 61873 18246 90304 82819 |
| G.3 | 39692 46390 | 48091 72913 |
| G.2 | 21622 | 10466 |
| G.1 | 29865 | 13448 |
| G.ĐB | 702202 | 943245 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 02 |
| 1 | 12 |
| 2 | 27, 22 |
| 3 | 32, 38 |
| 4 | - |
| 5 | 50, 57, 59 |
| 6 | 66, 65 |
| 7 | 77 |
| 8 | 88 |
| 9 | 95, 91, 92, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 04 |
| 1 | 11, 19, 13 |
| 2 | 20 |
| 3 | - |
| 4 | 46, 48, 45 |
| 5 | 58 |
| 6 | 66, 66 |
| 7 | 76, 73 |
| 8 | 88 |
| 9 | 93, 94, 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |