Thống kê số miền Trung ngày 10/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 25 | 35 |
| G.7 | 101 | 084 |
| G.6 | 7117 9928 8852 | 1915 7966 8791 |
| G.5 | 6325 | 6811 |
| G.4 | 77130 30171 79398 11844 54967 27449 23225 | 37393 84997 48115 13864 04908 36470 91887 |
| G.3 | 49802 68191 | 31548 42769 |
| G.2 | 88382 | 00259 |
| G.1 | 63805 | 58577 |
| G.ĐB | 986281 | 563049 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 02, 05 |
| 1 | 17 |
| 2 | 25, 28, 25, 25 |
| 3 | 30 |
| 4 | 44, 49 |
| 5 | 52 |
| 6 | 67 |
| 7 | 71 |
| 8 | 82, 81 |
| 9 | 98, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 15, 11, 15 |
| 2 | - |
| 3 | 35 |
| 4 | 48, 49 |
| 5 | 59 |
| 6 | 66, 64, 69 |
| 7 | 70, 77 |
| 8 | 84, 87 |
| 9 | 91, 93, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |