Thống kê số miền Trung ngày 26/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 85 | 65 |
| G.7 | 616 | 789 |
| G.6 | 8023 6219 6461 | 3051 6618 3562 |
| G.5 | 3820 | 0173 |
| G.4 | 65340 45619 10672 67243 64605 97545 59011 | 81420 95483 25121 85507 71554 80181 20972 |
| G.3 | 38745 68542 | 89521 10145 |
| G.2 | 49982 | 31004 |
| G.1 | 02642 | 69593 |
| G.ĐB | 305653 | 705539 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 16, 19, 19, 11 |
| 2 | 23, 20 |
| 3 | - |
| 4 | 40, 43, 45, 45, 42, 42 |
| 5 | 53 |
| 6 | 61 |
| 7 | 72 |
| 8 | 85, 82 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 04 |
| 1 | 18 |
| 2 | 20, 21, 21 |
| 3 | 39 |
| 4 | 45 |
| 5 | 51, 54 |
| 6 | 65, 62 |
| 7 | 73, 72 |
| 8 | 89, 83, 81 |
| 9 | 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |