Thống kê số miền Trung ngày 11/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 10 | 32 |
| G.7 | 667 | 044 |
| G.6 | 2845 3062 5592 | 9346 1665 7477 |
| G.5 | 6013 | 1395 |
| G.4 | 01995 13819 27054 65520 51063 54242 63781 | 75586 10456 39921 32462 87884 20390 24022 |
| G.3 | 43507 00244 | 55610 81531 |
| G.2 | 76189 | 68203 |
| G.1 | 71967 | 91553 |
| G.ĐB | 91763 | 15590 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 10, 13, 19 |
| 2 | 20 |
| 3 | - |
| 4 | 45, 42, 44 |
| 5 | 54 |
| 6 | 67, 62, 63, 67, 63 |
| 7 | - |
| 8 | 81, 89 |
| 9 | 92, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 10 |
| 2 | 21, 22 |
| 3 | 32, 31 |
| 4 | 44, 46 |
| 5 | 56, 53 |
| 6 | 65, 62 |
| 7 | 77 |
| 8 | 86, 84 |
| 9 | 95, 90, 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |