Thống kê số miền Trung ngày 7/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 78 | 50 |
| G.7 | 398 | 303 |
| G.6 | 2593 9032 0216 | 3409 5294 1646 |
| G.5 | 2358 | 9651 |
| G.4 | 92694 36591 84594 81848 91977 84412 72006 | 16884 62870 16858 24948 54218 91950 35047 |
| G.3 | 36999 77165 | 55219 21126 |
| G.2 | 43041 | 78404 |
| G.1 | 35571 | 33639 |
| G.ĐB | 985588 | 076507 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 16, 12 |
| 2 | - |
| 3 | 32 |
| 4 | 48, 41 |
| 5 | 58 |
| 6 | 65 |
| 7 | 78, 77, 71 |
| 8 | 88 |
| 9 | 98, 93, 94, 91, 94, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 09, 04, 07 |
| 1 | 18, 19 |
| 2 | 26 |
| 3 | 39 |
| 4 | 46, 48, 47 |
| 5 | 50, 51, 58, 50 |
| 6 | - |
| 7 | 70 |
| 8 | 84 |
| 9 | 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |