Thống kê số miền Trung ngày 25/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 52 | 00 |
| G.7 | 884 | 428 |
| G.6 | 9161 4317 2699 | 7852 0826 1344 |
| G.5 | 6440 | 3336 |
| G.4 | 67703 76775 50527 80088 33471 49987 91585 | 88279 03811 61235 39556 17713 01706 79228 |
| G.3 | 07643 97697 | 28556 31389 |
| G.2 | 28382 | 70681 |
| G.1 | 27475 | 19220 |
| G.ĐB | 839235 | 729041 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 17 |
| 2 | 27 |
| 3 | 35 |
| 4 | 40, 43 |
| 5 | 52 |
| 6 | 61 |
| 7 | 75, 71, 75 |
| 8 | 84, 88, 87, 85, 82 |
| 9 | 99, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 06 |
| 1 | 11, 13 |
| 2 | 28, 26, 28, 20 |
| 3 | 36, 35 |
| 4 | 44, 41 |
| 5 | 52, 56, 56 |
| 6 | - |
| 7 | 79 |
| 8 | 89, 81 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |