Thống kê số miền Trung ngày 21/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 50 | 83 |
| G.7 | 292 | 153 |
| G.6 | 4051 3777 1329 | 6783 6408 7481 |
| G.5 | 2200 | 2516 |
| G.4 | 23521 60058 93106 32413 00646 38163 60075 | 15085 29569 05929 48144 81882 54932 05382 |
| G.3 | 38393 72197 | 84362 07365 |
| G.2 | 77517 | 83837 |
| G.1 | 12114 | 52587 |
| G.ĐB | 268217 | 357153 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 06 |
| 1 | 13, 17, 14, 17 |
| 2 | 29, 21 |
| 3 | - |
| 4 | 46 |
| 5 | 50, 51, 58 |
| 6 | 63 |
| 7 | 77, 75 |
| 8 | - |
| 9 | 92, 93, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 16 |
| 2 | 29 |
| 3 | 32, 37 |
| 4 | 44 |
| 5 | 53, 53 |
| 6 | 69, 62, 65 |
| 7 | - |
| 8 | 83, 83, 81, 85, 82, 82, 87 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |